Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

革

gé
Nghĩa tiếng Việtda động vật; da thuộc; cải cách
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 da động vật
  2. 2 da thuộc
  3. 3 cải cách
  4. 4 bãi nhiệm
  5. 5 đuổi (khỏi chức vụ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập