Chữ đơn
革
Nghĩa tiếng Việtda động vật; da thuộc; cải cách
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 da động vật
- 2 da thuộc
- 3 cải cách
- 4 bãi nhiệm
- 5 đuổi (khỏi chức vụ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 改革[cải cách]Cấp: HSK 5cải cách
- 革命[cách mệnh]Cấp: HSK 6rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng
- 变革[變革][biến cách]Cấp: HSK 7–9cải biến; thay đổi
- 革新[cách tân]Cấp: HSK 7–9đổi mới; sự đổi mới
- 皮革[bì cách]Cấp: HSK 7–9da
- 裁革sa thải; cho nghỉ việc
- 鼎革thay đổi triều đại; thay cũ đổi mới
- 革除loại bỏ; khai trừ; bãi bỏ
- 革出trục xuất; đá ra
- 革吉huyện Ge'gyai ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Dge rgyas rdzong
- 革履giày da; nghĩa bóng: trang phục phương Tây
- 革囊túi da; nghĩa bóng: cơ thể con người
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan