Chữ đơn
饺
Phồn thể: [餃]Nghĩa
- 1 sủi cảo nhân thịt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 饺子[餃子][giáo tí]Cấp: HSK 1bánh sủi cảo; bánh hấp
- 花饺[花餃]há cảo
- 煎饺[煎餃]bánh há cảo chiên
- 饺饵[餃餌]há cảo; sủi cảo; giống như 餃子|饺子
- 水饺[水餃]sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)
- 虾饺[蝦餃]Há cảo tôm
- 蒸饺[蒸餃]há cảo hấp
- 包饺子[包餃子]gói bánh chẻo (sủi cảo hoặc há cảo)
- 饺子馆[餃子館]nhà hàng sủi cảo
- 水饺儿[水餃兒]biến thể er hoá của 水饺 (shuǐjiǎo)