Từ ghép
骨髓增生异常综合征
Phồn thể: [骨髓增生異常綜合徵]Nghĩa
- 1 hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 骨xươngTrang chữ →
- 髓tuỷ; tinh hoa; tinh tuýTrang chữ →
- 增[tăng]tăng, tăng thêm, gia tăngTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 异khác; khác biệt; dị-Trang chữ →
- 常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →
- 综(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]Trang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 征[chinh]hành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinhTrang chữ →