Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骨髓增生异常综合征

Phồn thể: [骨髓增生異常綜合徵]
gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǐzēngshēngyìchángzōnghézhēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
  • 9 chữ
  • 92 nét