Từ ghép
高丽
Phồn thể: [高麗]Nghĩa tiếng ViệtTriều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392; Hàn Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392
- 2 Hàn Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 高丽菜[高麗菜]bắp cải (LT:颗 (kē),个 (gè)); Cách phát âm ở Đài Loan: [gao1 li4 cai4]
- 高丽朝[高麗朝]triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392
- 高丽参[高麗參]sâm Cao Ly
- 张高丽[張高麗]Trương Cao Lệ (1946-), chính trị gia nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- 高丽棒子[高麗棒子]người Hàn Quốc (miệt thị)
- 高丽王朝[高麗王朝]triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392
- 高丽大藏经[高麗大藏經]Tam tạng kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bản gỗ và được lưu trữ tại chùa Haein 海印寺 (Hǎiyìnsì), tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc
- 高丽八万大藏经[高麗八萬大藏經]Đại Tạng Kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 tấm gỗ và được lưu giữ tại chùa Hải Ấn 海印寺 (Hǎiyìnsì) ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc