Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高丽

Phồn thể: [高麗]
Gāolí
Nghĩa tiếng ViệtTriều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392; Hàn Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Triều đại Cao Ly của Hàn Quốc, 918-1392
  2. 2 Hàn Quốc, đặc biệt trong bối cảnh nghệ thuật và văn hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập