Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一个幽灵在欧洲游荡

Phồn thể: [一個幽靈在歐洲遊蕩]
Yígèyōulíngzài Ōuzhōuyóudàng
Nghĩa tiếng ViệtMột bóng ma đang ám ảnh châu Âu (câu mở đầu "Tuyên ngôn Cộng sản" của Marx và Engels)
  • 9 chữ
  • 64 nét