Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

一目了然

yímùliǎorán
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)
Âm Hán Việtnhất mục liễu nhiên
  • 4 chữ
  • 20 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

一目了然

Phồn thể: [一目瞭然]
yímùliǎorán
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng ngay khi nhìn thoáng qua (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 20 nét