Từ ghép
上海文广新闻传媒集团
Phồn thể: [上海文廣新聞傳媒集團]Nghĩa
- 1 Tập đoàn Truyền thông Tin tức Văn Quảng Thượng Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →
- 闻[văn]nghe; tin tức; nổi tiếngTrang chữ →
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 媒môi giới; trung gian; người mai mốiTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 团[đoàn]đoàn, nhóm, tập thể; cuộn, viên trònTrang chữ →