Từ ghép
不怕
Nghĩa tiếng Việtkhông sợ; không lo lắng (bởi thất bại hoặc khó khăn); dù cho
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 không sợ
- 2 không lo lắng (bởi thất bại hoặc khó khăn)
- 3 dù cho
- 4 mặc dù
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 好饭不怕晚[好飯不怕晚]món ăn được nhớ đến lâu sau khi sự chờ đợi bị lãng quên; những điều tốt đẹp trong cuộc sống đều rất đáng để chờ đợi
- 脚正不怕鞋歪[腳正不怕鞋歪]nghĩa đen: chân thẳng không sợ giày cong; người chính trực không sợ lời đàm tiếu (thành ngữ)
- 天不怕地不怕không sợ trời không sợ đất (thành ngữ); không sợ hãi
- 真金不怕火炼[真金不怕火煉]Vàng thật không sợ lửa. (thành ngữ)
- 不怕官,只怕管nghĩa đen: không sợ quan, chỉ sợ người trực tiếp quản lý (tục ngữ); nghĩa bóng: phải tuân thủ người có thẩm quyền
- 不怕慢,就怕站thà tiến chậm còn hơn không tiến chút nào (tục ngữ)
- 初生牛犊不怕虎[初生牛犢不怕虎]nghĩa đen: bê con mới sinh không sợ hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: người trẻ không biết sợ
- 初生之犊不怕虎[初生之犢不怕虎]xem 初生之犊不畏虎 (chūshēngzhīdúbùwèihǔ)
- 酒香不怕巷子深rượu ngon không sợ hẻm sâu (thành ngữ); hàng tốt không cần quảng cáo
- 身正不怕影子斜nghĩa đen: người đứng thẳng thì không sợ bóng nghiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ cần sống chính trực, không cần lo lắng người khác nghĩ gì; cây ngay không sợ chết đứng
- 死猪不怕开水烫[死豬不怕開水燙]nghĩa đen: lợn chết không sợ nước sôi (thành ngữ); nghĩa bóng: người không còn gì để mất thì làm việc gì cũng bất chấp hậu quả
- 真金不怕火来烧[真金不怕火來燒]xem 真金不怕火炼 (zhēnjīnbùpàhuǒliàn)