Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不怕

búpà
Nghĩa tiếng Việtkhông sợ; không lo lắng (bởi thất bại hoặc khó khăn); dù cho
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không sợ
  2. 2 không lo lắng (bởi thất bại hoặc khó khăn)
  3. 3 dù cho
  4. 4 mặc dù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập