Cấp: HSK 6Từ ghép
不成
Nghĩa tiếng Việtkhông được; không thể; (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?
Âm Hán Việtbất thành
- 2 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không được
- 2 không thể
- 3 (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不成材vô dụng; không ra gì
- 不成话[不成話]xem 不像话 (bùxiànghuà)
- 不成文quy tắc (không thành văn)
- 难不成[難不成]Chẳng lẽ ... ?
- 败不成军[敗不成軍]Quân đội hoàn toàn bị đánh bại. (thành ngữ)
- 不成体统[不成體統]không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng; không đúng mực; hành vi không chấp nhận được
- 不成文法luật bất thành văn
- 不成样子[不成樣子]mất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc
- 溃不成军[潰不成軍](quân lính) bị đánh bại hoàn toàn và tan rã
- 夜不成眠không thể ngủ vào ban đêm
- 不打不成才thương cho roi cho vọt (thành ngữ)
- 不打不成器thương cho roi cho vọt (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 岸[㟁][ngàn]Cấp: HSK 6biến thể của 岸 (àn)
- 昂贵[昂貴][ngang quý]Cấp: HSK 6đắt đỏ; tốn kém
- 案例[án lề]Cấp: HSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.); trường hợp; ví dụ
- 按摩[án ma]Cấp: HSK 6mát-xa; xoa bóp
- 暗示[ám thị]Cấp: HSK 6gợi ý; đề nghị
- 白白[bạch bạch]Cấp: HSK 6uổng công; không có mục đích; không được gì
- 摆脱[擺脫][bẫy thoát]Cấp: HSK 6thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ
- 棒球[vổng cầu]Cấp: HSK 6bóng chày
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này