Từ ghép
中国共产党中央委员会
Phồn thể: [中國共產黨中央委員會]Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt thành 中共中央 (ZhōngGòngZhōngyāng)
- 10 chữ
- 64 nét
Nghĩa
- 1 Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt thành 中共中央 (ZhōngGòngZhōngyāng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 党đảng; hiệp hội; câu lạc bộTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.