Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国共产党中央委员会

Phồn thể: [中國共產黨中央委員會]
Zhōngguó Gòngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎng Zhōngyāng WěiyuánhuìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt thành 中共中央 (ZhōngGòngZhōngyāng)
  • 10 chữ
  • 64 nét

Nghĩa

  1. 1 Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt thành 中共中央 (ZhōngGòngZhōngyāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập