Từ ghép
中航技进出口有限责任公司
Phồn thể: [中航技進出口有限責任公司]Nghĩa tiếng ViệtTổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)
- 12 chữ
- 73 nét
Nghĩa
- 1 Tổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 航thuyền; tàu; phi thuyềnTrang chữ →
- 技kỹ năngTrang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 限[hạn]giới hạn, hạn chế, mức quy địnhTrang chữ →
- 责bổn phận; trách nhiệm; khiển tráchTrang chữ →
- 任[nhậm]bổ nhiệm; chỉ định; nhậm chứcTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →