Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

主

zhǔ
Nghĩa tiếng Việtchủ; người chủ; chủ nhà
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chủ
  2. 2 người chủ
  3. 3 chủ nhà
  4. 4 cá nhân hoặc bên liên quan
  5. 5 Chúa
  6. 6 chủ nhân
  7. 7 chính
  8. 8 để chỉ hoặc biểu thị
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 quân chủ bài (trong trò chơi bài)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập