Chữ đơn
主
Nghĩa
- 1 chủ
- 2 người chủ
- 3 chủ nhà
- 4 cá nhân hoặc bên liên quan
- 5 Chúa
- 6 chủ nhân
- 7 chính
- 8 để chỉ hoặc biểu thị
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 quân chủ bài (trong trò chơi bài)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 主要[chúa yếu]Cấp: HSK 3chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
- 主意[chúa ý]Cấp: HSK 4kế hoạch; ý tưởng; quyết định
- 车主[車主][xa chúa]Cấp: HSK 5chủ sở hữu xe
- 主持[chủ trì]Cấp: HSK 5phụ trách; quản lý hoặc điều hành; chủ trì
- 主动[主動][chủ động]Cấp: HSK 5chủ động; tự làm gì đó; tự giác
- 主观[主觀][chủ quan]Cấp: HSK 5chủ quan
- 主人[chủ nhân]Cấp: HSK 5chủ; chủ nhà; người chủ
- 主任[chúa nhậm]Cấp: HSK 5giám đốc; trưởng
- 主食[chúa thực]Cấp: HSK 5lương thực chính
- 主题[主題][chúa đề]Cấp: HSK 5chủ đề; đề tài
- 主席[chủ tịch]Cấp: HSK 5chủ tịch; thủ tướng; chủ tọa
- 公主[công chúa]Cấp: HSK 6công chúa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu song hành 既…又/也… & 同时 / 与 · 既 + Tính từ/Cụm động từ 1,又 / 也 + Tính từ/Cụm động từ 2 | A 与 B | 同时,Vế 2HSK 4
- Trình tự luận thuyết 首先…其次…此外 / 另外 · 首先,Vế 1;其次,Vế 2;此外 / 另外,Vế 3HSK 4
- Giới từ 围绕 (xoay quanh) / 借 (mượn dịp, nhân cơ hội) · 围绕 + (着) + Chủ đề/Trọng tâm + Động từ (thảo luận/sáng tác/triển khai) | 借 + Cơ hội/Dịp + Động từHSK 5
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6
- Giới từ dẫn căn cứ khách quan 鉴于… · 鉴于 + Tình hình / Thực tế khách quan,Chủ ngữ + 决定 / 应当 + Hành độngHSK 7–9