Cấp: HSK 6Từ ghép
公主
Nghĩa
- 1 công chúa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 公主抱bế ai đó theo kiểu chú rể bế cô dâu qua ngưỡng cửa
- 公主病(từ mới khoảng năm 1997) (thông tục) tự cho mình là trung tâm
- 公主车[公主車]xe đạp nữ
- 公主岭[公主嶺]Thành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm
- 小公主nghĩa đen: công chúa nhỏ; bóng: cô gái được nuông chiều; phiên bản nữ của 小皇帝 (xiǎohuángdì)
- 白雪公主Bạch Tuyết
- 长乐公主[長樂公主]Công chúa Trường Lạc của Tây Ngụy thời Nam Bắc triều 西魏 (XīWèi), gả khoảng năm 545 cho Bumin Khan 土门 (Tǔmén)
- 公主岭市[公主嶺市]Thành phố cấp huyện Gongzhuling, Tứ Bình 四平, Cát Lâm
- 花花公主cô gái ăn chơi
- 太平公主Công chúa Thái Bình (khoảng 665-713), công chúa triều Đường, quyền lực về chính trị và nổi tiếng với sắc đẹp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này