Từ ghép
二十年目睹之怪现状
Phồn thể: [二十年目睹之怪現狀]Nghĩa tiếng ViệtQuái trạng chứng kiến suốt 20 năm, tiểu thuyết của nhà văn cuối đời Thanh Ngô Khiểm Nhân 吴趼人 (WúJiǎnrén)
- 9 chữ
- 54 nét
Nghĩa
- 1 Quái trạng chứng kiến suốt 20 năm, tiểu thuyết của nhà văn cuối đời Thanh Ngô Khiểm Nhân 吴趼人 (WúJiǎnrén)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →
- 睹quan sát; nhìn thấyTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 怪[quái]kỳ quái; lạ; lùngTrang chữ →
- 现xuất hiện; hiện tại; bây giờTrang chữ →
- 状cáo buộc; kiện trạng; tình trạngTrang chữ →