Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人群管理特别用途车

Phồn thể: [人群管理特別用途車]
rénqúnguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐtèbiéyòngtúchēSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxe chuyên dụng quản lý đám đông, một loại xe kiểm soát bạo động được trang bị vòi rồng, thường gọi là xe vòi rồng 水炮车 (shuǐpàochē)
  • 9 chữ
  • 76 nét