Từ ghép
人群管理特别用途车
Phồn thể: [人群管理特別用途車]Nghĩa tiếng Việtxe chuyên dụng quản lý đám đông, một loại xe kiểm soát bạo động được trang bị vòi rồng, thường gọi là xe vòi rồng 水炮车 (shuǐpàochē)
- 9 chữ
- 76 nét
Nghĩa
- 1 xe chuyên dụng quản lý đám đông, một loại xe kiểm soát bạo động được trang bị vòi rồng, thường gọi là xe vòi rồng 水炮车 (shuǐpàochē)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 群[quần]nhóm; đám; bầy, đàn, nhóm v.v.Trang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 别[biết]đừng, không được (phó từ phủ định mệnh lệnh); khác; rời khỏiTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 途con đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)Trang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →