Từ ghép
人非生而知之者,孰能无惑
Phồn thể: [人非生而知之者,孰能無惑]Nghĩa tiếng ViệtKiến thức không phải bẩm sinh, làm sao chúng ta có thể vượt qua nghi ngờ?; Chúng ta không sinh ra đã có kiến thức, làm sao một người đạt được sự trưởng thành? (tức là không có sự hướng dẫn từ thầy cô - bài tiểu luận thời nhà Đường của Hàn Dũ 韩愈 (HánYù))
- 12 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Kiến thức không phải bẩm sinh, làm sao chúng ta có thể vượt qua nghi ngờ?
- 2 Chúng ta không sinh ra đã có kiến thức, làm sao một người đạt được sự trưởng thành? (tức là không có sự hướng dẫn từ thầy cô - bài tiểu luận thời nhà Đường của Hàn Dũ 韩愈 (HánYù))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 孰ai; cái nào; gìTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 惑làm bối rối; bị bối rốiTrang chữ →