Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

今

jīn
Nghĩa tiếng Việtbây giờ; thời gian hiện tại; hiện nay
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bây giờ
  2. 2 thời gian hiện tại
  3. 3 hiện nay
  4. 4 đương thời
  5. 5 (ngày, năm,...) này

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập