Chữ đơn
今
Nghĩa tiếng Việtbây giờ; thời gian hiện tại; hiện nay
- 1 chữ
- 4 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 bây giờ
- 2 thời gian hiện tại
- 3 hiện nay
- 4 đương thời
- 5 (ngày, năm,...) này
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 今年[kim nên]Cấp: HSK 1năm nay
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 今后[今後][kim hậu]Cấp: HSK 4sau này; từ nay trở đi; trong tương lai
- 今日[kim nhật]Cấp: HSK 5hôm nay
- 如今[như kim]Cấp: HSK 5ngày nay; bây giờ
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 当今[當今][đương kim]Cấp: HSK 6thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ
- 迄今[hất kim]Cấp: HSK 7–9cho đến nay; đến hiện tại; đến bây giờ
- 古今中外[cổ kim trung ngoại]Cấp: HSK 7–9mọi thời đại và mọi nơi (thành ngữ)
- 而今bây giờ; hiện tại (thời điểm)
- 古今xưa và nay; cổ đại và hiện đại
- 暨今đến nay; cho đến hôm nay
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi số lượng với 几 (jǐ), 多少 (duōshao) và hỏi tuổi 多大 / 几岁 · 几 + Lượng từ + Danh từ? · 多少 (+ Lượng từ) + Danh từ? · 今年 + 多大 / 几岁?HSK 1
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Cách nói ngày tháng và thứ trong tuần (月 / 日 / 号 / 星期) · X 月 + Y 日 (hoặc 号) + 星期 ZHSK 1
- Động từ / Giới từ 在 (zài) và trợ từ gợi ý 吧 (ba) · Chủ ngữ + 在 + Địa điểm (+ 里/后) + Động từ · Câu đề nghị + 吧HSK 1
- Phân biệt 有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yīdiǎnr) · 有点儿 + Tính từ · Động từ + 一点儿 + Danh từHSK 1