Cấp: HSK 7–9Từ ghép
先天
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1]); bẩm sinh; tự nhiên; thiên bẩm
Âm Hán Việttiên thiên
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1])
- 2 bẩm sinh; tự nhiên; thiên bẩm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 先天性bẩm sinh; nội tại; vốn có
- 先天不足bị thiếu hụt bẩm sinh; có nhược điểm vốn có
- 先天愚型hội chứng Down; tam nhiễm sắc thể 21
- 先天性缺陷dị tật bẩm sinh
- 先天与后天[先天與後天]bẩm sinh và giáo dục
- 先天不足,后天失调[先天不足,後天失調]sinh ra đã yếu ớt và sức khỏe kém suốt đời; (nghĩa bóng) có vấn đề từ đầu, và ngày càng tệ hơn theo thời gian
- 先天下之忧而忧,后天下之乐而乐[先天下之憂而憂,後天下之樂而樂]lo trước nỗi lo của thiên hạ, vui sau niềm vui của thiên hạ (trích từ bài văn Nhạc Dương Lâu Ký 岳阳楼记 (Yuèyánglóujì) của nhà văn Tống Phạm Trọng Yêm 范仲淹 (FànZhòngyān))
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương
- 寒冬[hàn đông]Cấp: HSK 6mùa đông lạnh