Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全国人民代表大会

Phồn thể: [全國人民代表大會]
Quánguó Rénmín Dàibiǎo Dàhuì
Nghĩa tiếng ViệtĐại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Trung Quốc); viết tắt thành 人大 (Réndà)
  • 8 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa