Từ ghép
全国人民代表大会
Phồn thể: [全國人民代表大會]Nghĩa tiếng ViệtĐại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Trung Quốc); viết tắt thành 人大 (Réndà)
- 8 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Trung Quốc)
- 2 viết tắt thành 人大 (Réndà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →
- 表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.