Từ ghép
冰冻三尺,非一日之寒
Phồn thể: [冰凍三尺,非一日之寒]Nghĩa tiếng Việtba thước băng không phải hình thành trong một ngày (thành ngữ); không thể một sớm một chiều
- 10 chữ
Nghĩa
- 1 ba thước băng không phải hình thành trong một ngày (thành ngữ); không thể một sớm một chiều
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →
- 冻[đông]đóng băng; cảm thấy rất lạnh; thạch hoặc đông sươngTrang chữ →
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 尺[xích]một thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻTrang chữ →
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 寒lạnh; nghèo; rùng mìnhTrang chữ →