Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

勃

bó
Nghĩa tiếng Việtthịnh vượng; phồn thịnh; đột nhiên
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịnh vượng
  2. 2 phồn thịnh
  3. 3 đột nhiên
  4. 4 đột ngột

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập