Từ ghép
北京汽车制造厂有限公司
Phồn thể: [北京汽車製造廠有限公司]Nghĩa
- 1 Công ty hữu hạn chế tạo ô tô Bắc Kinh (BAW)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 京thủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)Trang chữ →
- 汽hơi nước; hơiTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →
- 造[tạo]làm; xây dựng; sản xuấtTrang chữ →
- 厂[xưởng]nhà máy; sân; khoTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 限[hạn]giới hạn, hạn chế, mức quy địnhTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →