Từ ghép
医之好治不病以为功
Phồn thể: [醫之好治不病以為功]Nghĩa tiếng Việtbác sĩ thích chữa người không bệnh để nhận công lao "hồi phục" của bệnh nhân (thành ngữ)
- 9 chữ
- 51 nét
Nghĩa
- 1 bác sĩ thích chữa người không bệnh để nhận công lao "hồi phục" của bệnh nhân (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 医y học; y tế; bác sĩTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 好[háo]thích; có khuynh hướng; dễTrang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →