Từ ghép
千里马常有,而伯乐不常有
Phồn thể: [千里馬常有,而伯樂不常有]Nghĩa tiếng Việtchéo ngựa giỏi thì nhiều, nhưng người nhận ra chúng thì ít (thành ngữ); nghĩa là nhiều người có tài, nhưng ít người nhận ra tài năng khi thấy
- 12 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chéo ngựa giỏi thì nhiều, nhưng người nhận ra chúng thì ít (thành ngữ)
- 2 nghĩa là nhiều người có tài, nhưng ít người nhận ra tài năng khi thấy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 千[thiên]một nghìnTrang chữ →
- 里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →
- 乐vui; vui vẻ; cườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →