Chữ đơn
午
Nghĩa tiếng Việtđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ 5 (6 tháng 6-6 tháng 7), năm Ngọ; hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 180° (nam)
- 1 chữ
- 4 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 địa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ 5 (6 tháng 6-6 tháng 7), năm Ngọ
- 2 hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 180° (nam)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 上午[thượng ngọ]Cấp: HSK 1buổi sáng
- 午饭[午飯][ngọ phạn]Cấp: HSK 1bữa trưa
- 下午[hạ ngọ]Cấp: HSK 1buổi chiều; p.m.
- 中午[trung ngọ]Cấp: HSK 1buổi trưa; trưa
- 午餐[ngọ xan]Cấp: HSK 4bữa trưa; buổi ăn trưa
- 傍午gần trưa; ngay trước giữa ngày
- 丙午năm thứ bốn mươi ba C7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1966 hoặc 2026
- 重午Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch)
- 端午xem 端午节 (Duānwǔjié)
- 庚午năm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050
- 甲午năm thứ ba mươi mốt A7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1954 hoặc 2014
- 壬午năm thứ mười chín I7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2002 hoặc 2062
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cách nói giờ phút (点 / 分 / 半) và vị trí từ chỉ thời gian · X 点 + Y 分 / 半 · Chủ ngữ + Thời gian + Động từHSK 1
- Động từ năng nguyện 能 (néng) và phó từ phủ định 没 (méi) · 能 + Động từ · 没 + Động từ (看见 / 到 / 吃)HSK 1
- Phân biệt liên từ lựa chọn 还是 (háishi) và 或者 / 或 (huòzhě / huò) · A + 还是 + B?(Câu hỏi / Câu có nghi vấn) | A + 或者 / 或 + B。(Câu trần thuật)HSK 3
- Cấu trúc nhấn mạnh 连…也/都… · 连 + Cực điểm (Danh từ / Một lượng nhỏ / Động từ) + 也 / 都 + Vị ngữHSK 4