Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

叨

dāo
Nghĩa tiếng Việtlắm lời
  • 1 chữ
  • 5 nét
Chữ đơnChữ đa âm

叨

tāo
Nghĩa tiếng Việtnhận lợi ích từ
  • 1 chữ
  • 5 nét