Chữ đơnChữ đa âm
叨
Nghĩa
- 1 lắm lời
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 唠叨[嘮叨]Cấp: HSK 7–9lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn
- 絮叨Cấp: HSK 7–9dài dòng; dài lời; nói mãi không vào trọng tâm
- 叨叨lải nhải; chiếm hết phần nói
- 叨唠[叨嘮]nói nhiều; liên tục nói không ngừng; cằn nhằn
- 叨念xem 念叨 (niàndao)
- 磨叨cằn nhằn; kể lể
- 念叨thường xuyên nói về; nhớ lại; lặp đi lặp lại
- 叨扰[叨擾]làm phiền; quấy rầy; (cách nói lịch sự để cảm ơn vì đã dành thời gian lắng nghe, giúp đỡ hoặc tiếp đón) xin lỗi vì đã làm phiền
- 唠唠叨叨[嘮嘮叨叨]lảm nhảm; lải nhải
- 劳劳叨叨[勞勞叨叨]biến thể của 唠唠叨叨 (láolaodāodāo)
- 忙忙叨叨một cách bận rộn và vội vã
- 神神叨叨xem 神神道道 (shénshendàodào)