Từ ghép
只要功夫深,铁杵磨成针
Phồn thể: [只要功夫深,鐵杵磨成針]Nghĩa tiếng ViệtNếu bạn làm việc đủ chăm chỉ, bạn có thể mài thanh sắt thành kim.; cf idiom 磨杵成針|磨杵成针, mài thanh sắt thành kim (thành ngữ); nghĩa là kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn; học hành chăm chỉ
- 11 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Nếu bạn làm việc đủ chăm chỉ, bạn có thể mài thanh sắt thành kim.
- 2 cf idiom 磨杵成針|磨杵成针, mài thanh sắt thành kim (thành ngữ); nghĩa là kiên trì trong nhiệm vụ khó khăn
- 3 học hành chăm chỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 只[chỉ]chỉ; chỉ đơn thuần; chỉ làTrang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →
- 功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →
- 夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →
- 深[thâm]sâu (cả nghĩa đen và bóng)Trang chữ →
- 铁[thiết]sắt (kim loại); vũ khí; cứngTrang chữ →
- 杵cái chày; chọcTrang chữ →
- 磨[mài]cọ; xay; đánh bóngTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 针[châm]kim; ghim; mũi tiêmTrang chữ →