Từ ghép
只许州官放火,不许百姓点灯
Phồn thể: [只許州官放火,不許百姓點燈]Nghĩa tiếng Việtchỉ quan mới được phép đốt lửa; Thần thánh có thể làm, người phàm không được
- 13 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chỉ quan mới được phép đốt lửa
- 2 Thần thánh có thể làm, người phàm không được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 只[chỉ]chỉ; chỉ đơn thuần; chỉ làTrang chữ →
- 许[hứa]cho phép; hứa; khenTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →
- 官[quan]quan chức; thuộc chính phủ; chính thứcTrang chữ →
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 许[hứa]cho phép; hứa; khenTrang chữ →
- 百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →
- 姓[tính]họ; họ tên; là họ ...Trang chữ →
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →
- 灯[đăng]đèn; ánh sáng; đèn lồngTrang chữ →