Từ ghép
国家互联网信息办公室
Phồn thể: [國家互聯網信息辦公室]Nghĩa
- 1 Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc (CAC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →
- 互lẫn nhauTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 信[tín]thư; tín; tin tưởngTrang chữ →
- 息hơi thở; tin tức; lãi (trên khoản đầu tư hoặc khoản vay)Trang chữ →
- 办[biện]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →