Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

垫

Phồn thể: [墊]
diàn
Nghĩa tiếng Việtđệm; lót; thảm
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đệm
  2. 2 lót
  3. 3 thảm
  4. 4 lót vào
  5. 5 lấp đầy
  6. 6 trả tiền thay
  7. 7 ứng trước (tiền)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập