Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

大体

Phồn thể: [大體]
dàtǐ
Nghĩa tiếng Việtnói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung; tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh; tử thi để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa
Âm Hán Việtđại thể
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói chung; hơn kém; về đại thể; cơ bản; nhìn chung
  2. 2 tình hình tổng thể; bức tranh toàn cảnh
  3. 3 tử thi để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập