Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

夷

yí
Nghĩa tiếng Việtngười không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc; man di; xoá sổ
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc
  2. 2 man di
  3. 3 xoá sổ
  4. 4 tiêu diệt
  5. 5 phá huỷ
  6. 6 san bằng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập