Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
duó

夺

Phồn thể: [奪]
Nghĩa tiếng Việtchiếm; đoạt lấy cưỡng chế; tranh giành
Âm Hán Việtđoạt
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiếm
  2. 2 đoạt lấy cưỡng chế
  3. 3 tranh giành
  4. 4 giành quyền kiểm soát
  5. 5 chen lấn
  6. 6 bỏ sót
  7. 7 mất

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập