Cấp: HSK 6Chữ đơn
夺
Phồn thể: [奪]Nghĩa tiếng Việtchiếm; đoạt lấy cưỡng chế; tranh giành
Âm Hán Việtđoạt
- 1 chữ
- 6 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 chiếm
- 2 đoạt lấy cưỡng chế
- 3 tranh giành
- 4 giành quyền kiểm soát
- 5 chen lấn
- 6 bỏ sót
- 7 mất
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 夺取[奪取][đoạt thủ]Cấp: HSK 6chiếm lấy; đoạt được; giành quyền kiểm soát
- 争夺[爭奪][tranh đoạt]Cấp: HSK 6tranh giành; đua tranh; giành giật
- 剥夺[剝奪][bóc đoạt]Cấp: HSK 7–9tước đoạt; trưng dụng; tước bỏ (tài sản của ai đó)
- 夺冠[奪冠][đoạt quán]Cấp: HSK 7–9giành ngôi quán quân; bóng gió: vô địch; thắng huy chương vàng
- 夺魁[奪魁][đoạt khôi]Cấp: HSK 7–9giành được; thắng
- 掠夺[掠奪][lướt đoạt]Cấp: HSK 7–9cướp bóc; cướp đoạt
- 抢夺[搶奪][thưởng đoạt]Cấp: HSK 7–9cướp đoạt; cướp phá; cưỡng đoạt
- 争分夺秒[爭分奪秒][tranh phân đoạt miểu]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: tranh từng phút, cướp từng giây (thành ngữ); chạy đua với thời gian; tận dụng từng giây từng phút
- 裁夺[裁奪]xem xét và quyết định
- 褫夺[褫奪]tước đoạt; tước mất
- 篡夺[篡奪]soán đoạt; chiếm lấy
- 定夺[定奪]đưa ra quyết định; xác định
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 摆[擺][bẫy]Cấp: HSK 6sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại
- 摆放[擺放][bẫy phóng]Cấp: HSK 6sắp xếp; bố trí; bày biện
- 百分点[百分點][bách phân điểm]Cấp: HSK 6điểm phần trăm
- 白领[白領][bạch lãnh]Cấp: HSK 6lao động trí óc; nhân viên văn phòng
- 扮演[ban diễn]Cấp: HSK 6đóng vai; diễn
- 保管[bảo quản]Cấp: HSK 6giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn
- 保健[bảo kiện]Cấp: HSK 6bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt
- 保暖[bảo noãn]Cấp: HSK 6giữ ấm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan