Houzii
← Từ điển
Từ ghép

对外贸易经济合作部

Phồn thể: [對外貿易經濟合作部]
Duìwài Màoyì Jīngjì Hézuòbù
Nghĩa tiếng ViệtBộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)
  • 9 chữ
  • 67 nét