Từ ghép
对外贸易经济合作部
Phồn thể: [對外貿易經濟合作部]Nghĩa
- 1 Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 贸thương mại; mậu dịchTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →
- 济vượt sông; cứu trợ; có íchTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →