Chữ đơn
履
Nghĩa
- 1 giày
- 2 giẫm lên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 履行[lữ hàng]Cấp: HSK 6thực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ); thi hành (một thỏa thuận)
- 步履dáng đi; đi bộ
- 革履giày da; nghĩa bóng: trang phục phương Tây
- 躬履đích thân thực hiện nhiệm vụ; chịu trách nhiệm
- 履带[履帶]bánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.); (văn học) giày và thắt lưng
- 履践[履踐]thực hiện (một nhiệm vụ)
- 履历[履歷]lý lịch (học vấn và công việc); curriculum vitae; sơ yếu lý lịch
- 履新(dùng cho quan chức) nhậm chức mới; (văn học) đón Tết
- 履约[履約]giữ lời hứa; thực hiện thỏa thuận
- 蹑履[躡履]đi giày
- 鞋履giày dép
- 衣履quần áo và giày dép
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Cấu trúc đối xứng Quyền lợi & Nghĩa vụ 既享有…权利,也承担…义务 · 作为 + Danh từ chỉ tư cách,Chủ ngữ + 既…,又/也… | 只有 + Tự giác ràng buộc,才 + Đảm bảo tự doHSK 5
- Liên từ nhượng bộ giả định cực hạn 哪怕…也 / 都… · 哪怕 + Tình huống khó khăn giả định,Chủ ngữ + 也 / 都 + Quyết tâm thực hiệnHSK 5
- Thành ngữ gắn kết 息息相关 / 相得益彰 · A 与 B + 息息相关(mật thiết liên quan)HSK 6