Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

岗

Phồn thể: [崗]
gǎng
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong từ ghép) gò; đống đất; chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát; (dùng trong từ ghép) công việc; vị trí
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dùng trong từ ghép) gò; đống đất
  2. 2 chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát
  3. 3 (dùng trong từ ghép) công việc; vị trí

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

岗

Phồn thể: [崗]
gāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 岡|冈 [gang1]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 岡|冈 [gang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập