Chữ đơnChữ đa âm
岗
Phồn thể: [崗]Nghĩa tiếng Việt(dùng trong từ ghép) gò; đống đất; chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát; (dùng trong từ ghép) công việc; vị trí
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dùng trong từ ghép) gò; đống đất
- 2 chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát
- 3 (dùng trong từ ghép) công việc; vị trí
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 岗位[崗位][cương vị]Cấp: HSK 6một vị trí; một công việc
- 上岗[上崗][thượng cương]Cấp: HSK 7–9nhận chức; đi làm; nhận công việc
- 查岗[查崗]kiểm tra chốt gác; (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ; chồng, nhân viên, v.v.)
- 串岗[串崗]rời vị trí khi đang làm nhiệm vụ
- 待岗[待崗]chờ được phân công việc; bị sa thải; mất việc
- 调岗[調崗]điều chuyển nhân viên sang vị trí khác; phân công lại; cũng đọc là [tiao2 gang3]
- 顶岗[頂崗]thay người trong ca làm; thay thế
- 返岗[返崗]tiếp tục vị trí trước đây (sau khi bị sa thải); quay lại làm việc (sau khi nghỉ phép)
- 复岗[復崗](của một nhân viên) trở lại công việc (ví dụ: sau khi tạm thời nghỉ việc)
- 岗巴[崗巴]huyện Gamba, Tiếng Tạng: Gam pa rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
- 岗地[崗地]đất canh tác không tưới tiêu trên đồi thấp
- 岗楼[崗樓]tháp canh; đài gác; bốt cảnh sát