Từ ghép
师父领进门,修行在个人
Phồn thể: [師父領進門,修行在個人]Nghĩa tiếng Việtthầy dẫn vào cửa, tu hành tùy thuộc vào mỗi người; bạn có thể dẫn ngựa đến nước, nhưng không thể bắt nó uống
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thầy dẫn vào cửa, tu hành tùy thuộc vào mỗi người
- 2 bạn có thể dẫn ngựa đến nước, nhưng không thể bắt nó uống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 师giáo viên; sư phụ; chuyên giaTrang chữ →
- 父chaTrang chữ →
- 领[lãnh]cổ; cổ áo; dẫn dắtTrang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 修[tu]sửa, sửa chữa; xây dựng; theo họcTrang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →