Từ ghép
常在河边走,哪有不湿鞋
Phồn thể: [常在河邊走,哪有不濕鞋]Nghĩa tiếng Việtmột người thường xuyên đi bên sông thì không thể tránh được việc giày bị ướt (tục ngữ); (nghĩa bóng) đó là điều tất nhiên (ví dụ, người có quyền ban phát ân huệ sẽ khó tránh khỏi cám dỗ và nhận hối lộ)
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một người thường xuyên đi bên sông thì không thể tránh được việc giày bị ướt (tục ngữ)
- 2 (nghĩa bóng) đó là điều tất nhiên (ví dụ, người có quyền ban phát ân huệ sẽ khó tránh khỏi cám dỗ và nhận hối lộ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 河[hà]sôngTrang chữ →
- 边[biên]bên; rìa; lềTrang chữ →
- 走[tẩu]đi; bước; chạyTrang chữ →
- 哪[ná]như thế nào; cái nàoTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 湿[thấp]ẩm; ướtTrang chữ →
- 鞋[hài]giàyTrang chữ →