Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
wān

弯

Phồn thể: [彎]
Nghĩa tiếng Việtuốn cong; cong; một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
Âm Hán Việtloan
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 uốn cong
  2. 2 cong
  3. 3 một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập