Cấp: HSK 5Chữ đơn
弯
Phồn thể: [彎]Nghĩa tiếng Việtuốn cong; cong; một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
Âm Hán Việtloan
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 uốn cong
- 2 cong
- 3 một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拐弯[拐彎][quải loan]Cấp: HSK 6đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới
- 弯曲[彎曲][loan khúc]Cấp: HSK 6bẻ cong; uốn quanh; cong
- 走弯路[走彎路][tẩu loan lộ]Cấp: HSK 7–9đi đường vòng; phí thời gian bằng cách dùng phương pháp không phù hợp
- 掰弯[掰彎]bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính
- 臂弯[臂彎]phần khuỷu tay bên trong
- 遛弯[遛彎](phương ngữ) đi dạo; đi tản bộ
- 绕弯[繞彎]đi dạo một vòng; nghĩa bóng nói vòng vo
- 弯道[彎道]đường quanh co; đường cong
- 弯角[彎角]góc; quẹo; cong
- 弯路[彎路]đường quanh co; đường vòng; đi đường vòng
- 弯男[彎男]chàng trai đồng tính
- 弯弯[彎彎]Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喂Cấp: HSK 1này; cho ăn (động vật, em bé, người bệnh v.v.)
- 为[為][vi]Cấp: HSK 4làm (với tư cách); xem cái gì như; làm như
- 陪伴[bồi bạn]Cấp: HSK 5đồng hành
- 群体[群體][quần thể]Cấp: HSK 5cộng đồng; thuộc địa
- 山区[山區][sơn khu]Cấp: HSK 5vùng núi
- 团[團][đoàn]Cấp: HSK 5tròn; cục; khối
- 土豆[thổ đậu]Cấp: HSK 5khoai tây (LT:个 (gè)); (Đài Loan) đậu phộng (LT:颗 (kē))
- 退[thoái]Cấp: HSK 5rút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chối
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này