Chữ đơnChữ đa âm
律
Nghĩa
- 1 luật
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 法律[pháp luật]Cấp: HSK 4pháp luật
- 律师[律師][luật sư]Cấp: HSK 4luật sư
- 规律[規律][qui luật]Cấp: HSK 5quy luật (ví dụ: khoa học); luật hành vi; mẫu hình đều đặn
- 纪律[紀律][kỉ luật]Cấp: HSK 6kỷ luật
- 一律[nhất luật]Cấp: HSK 6giống nhau; đồng loạt; tất cả
- 自律[tự luật]Cấp: HSK 6tự kỷ luật; tự điều chỉnh; tự chủ (đạo đức)
- 定律[định luật]Cấp: HSK 7–9định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng); (trong quan hệ con người) khái quát dựa trên quan sát (ví dụ: "quyền lực làm tha hóa")
- 旋律[toàn luật]Cấp: HSK 7–9giai điệu
- 格律các hình thức thơ quy phạm; nguyên tắc về số chữ và dòng, lựa chọn mô hình thanh điệu và vần cho các thể loại thơ cổ điển Trung Quốc; thơ có nhịp điệu
- 节律[節律]nhịp điệu; nhịp độ
- 戒律kỷ luật tu hành; giới răn
- 律动[律動]nhịp điệu; chuyển động nhịp nhàng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc bao quát toàn bộ 凡是…都 / 一律… · 凡是 + Thành phần thuộc phạm vi xác định,(Chủ ngữ) + 都 / 一律 / 均 + Vị ngữHSK 5
- Phó từ phạm vi & đồng nhất 一律 / 统统 · Danh từ chủ đề + 一律 / 统统 + Động từ xử lýHSK 6
- Cụm động từ pháp lý 维护…公信力 / 形成有力威慑 · 堵塞监管漏洞,对违法行为形成有力威慑,以维护法律公信力HSK 7–9
- Cấu trúc đối xứng Quyền lợi & Nghĩa vụ 既享有…权利,也承担…义务 · 作为 + Danh từ chỉ tư cách,Chủ ngữ + 既…,又/也… | 只有 + Tự giác ràng buộc,才 + Đảm bảo tự doHSK 5
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6