Cấp: HSK 7–9Từ ghép
得心应手
Phồn thể: [得心應手]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lòng muốn tay làm được (thành ngữ) làm việc thành thạo; hoàn toàn thoải mái; tiến triển thuận lợi và dễ dàng
Âm Hán Việtđắc tâm ứng thủ
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lòng muốn tay làm được (thành ngữ) làm việc thành thạo
- 2 hoàn toàn thoải mái
- 3 tiến triển thuận lợi và dễ dàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp