Chữ đơn
思
Nghĩa
- 1 suy nghĩ
- 2 xem xét
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 意思[ý tư]Cấp: HSK 2ý tưởng; ý kiến; nghĩa
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 有意思[hữu ý tư]Cấp: HSK 2thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 思考[tư khảo]Cấp: HSK 5suy ngẫm; cân nhắc
- 思维[思維][tư duy]Cấp: HSK 5(dòng) suy nghĩ; tư duy
- 思想[tư tưởng]Cấp: HSK 5suy nghĩ; tư duy; ý tưởng
- 反思[phản tư]Cấp: HSK 6suy nghĩ lại; xem xét lại; nhìn lại
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
- 沉思[tròm tư]Cấp: HSK 7–9suy ngẫm; suy tư; sự suy ngẫm
- 构思[構思][cấu tư]Cấp: HSK 7–9thiết kế; dựng lên; lên kế hoạch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ chỉ mức độ cao nhất 最 (zuì) · 最 + Tính từ / Động từ tâm lý (喜欢, 爱, 想)HSK 2
- Trợ từ ngữ khí cảm thán 啊 (a) · (多 / 真 / 太 +) Tính từ / Cụm động từ + 啊!HSK 2
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5
- Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于 · Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốtHSK 5
- Cấu trúc phối hợp 协同 + Động từ & loại bỏ 陈旧 · 打破 + 陈旧观念 | 多方协同 + 治理HSK 6
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6