Cấp: HSK 7–9Từ ghép
情人
Nghĩa
- 1 người yêu
- 2 người tình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 情人果(Đài Loan) xoài ngâm (burong mangga)
- 情人节[情人節]Ngày Lễ Tình nhân
- 有情人người yêu
- 知情人người biết chuyện; người trong cuộc; nguồn tin thông thạo
- 白色情人节[白色情人節]Ngày Valentine Trắng
- 情人眼里出西施[情人眼裡出西施]nghĩa đen: trong mắt người yêu xuất hiện Tây Thi 西施 (Xīshī) (thành ngữ); nghĩa bóng: vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình
- 情人眼里有西施[情人眼裡有西施]Trong mắt người tình, có Tây Thi (thành ngữ). Vẻ đẹp nằm ở mắt kẻ si tình
- 有情人终成眷属[有情人終成眷屬]tình yêu sẽ tìm được cách (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 承受[thừa thụ]Cấp: HSK 5chịu đựng; chống đỡ; thừa kế
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu