Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

感性

gǎnxìng
Nghĩa tiếng Việtnhận thức; thuộc về nhận thức; tính nhạy cảm
Âm Hán Việtcảm tính
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận thức
  2. 2 thuộc về nhận thức
  3. 3 tính nhạy cảm
  4. 4 nhạy cảm
  5. 5 cảm xúc
  6. 6 tình cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập