Cấp: HSK 7–9Từ ghép
感性
Nghĩa tiếng Việtnhận thức; thuộc về nhận thức; tính nhạy cảm
Âm Hán Việtcảm tính
- 2 chữ
- 21 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhận thức
- 2 thuộc về nhận thức
- 3 tính nhạy cảm
- 4 nhạy cảm
- 5 cảm xúc
- 6 tình cảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 敏感性nhạy cảm; tính nhạy cảm
- 感性工学[感性工學]kỹ thuật cảm tính (thiết kế sản phẩm nhằm tạo ra phản ứng chủ quan cụ thể ở người tiêu dùng) (mượn chữ từ tiếng Nhật 感性工学 "kansei kougaku")
- 感性认识[感性認識]nhận thức cảm tính
- 辐射敏感性[輻射敏感性]độ nhạy bức xạ
- 理性与感性[理性與感性]Lý trí và Tình cảm, tiểu thuyết của Jane Austen 珍·奧斯汀|珍·奥斯汀 (Zhēn'Àosītīng)
- 分裂情感性障碍[分裂情感性障礙]rối loạn phân liệt cảm xúc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ