Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

掀

xiān
Nghĩa tiếng Việtnhấc (nắp); làm rung; làm chấn động
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhấc (nắp)
  2. 2 làm rung
  3. 3 làm chấn động

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập