Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

掌

zhǎng
Nghĩa tiếng Việtlòng bàn tay; lòng bàn chân; móng vuốt
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lòng bàn tay
  2. 2 lòng bàn chân
  3. 3 móng vuốt
  4. 4 móng ngựa
  5. 5 tát
  6. 6 cầm trong tay
  7. 7 sử dụng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập