Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

暇

xiá
Nghĩa tiếng Việtnhàn rỗi
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 nhàn rỗi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập