Từ ghép
有限公司
Nghĩa
- 1 công ty hữu hạn
- 2 tập đoàn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 股份有限公司công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần; tập đoàn
- 保利科技有限公司Công ty TNHH Công nghệ Bảo Lợi (công ty sản xuất quốc phòng)
- 腾讯控股有限公司[騰訊控股有限公司]Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)
- 汽车夏利股份有限公司[汽車夏利股份有限公司]Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997
- 北京汽车制造厂有限公司[北京汽車製造廠有限公司]Công ty hữu hạn chế tạo ô tô Bắc Kinh (BAW)
- 中国石油化工股份有限公司[中國石油化工股份有限公司]Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化 (Zhōngshíhuà)