Từ ghép
朝鲜民主主义人民共和国
Phồn thể: [朝鮮民主主義人民共和國]Nghĩa
- 1 Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên Bắc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 朝[triều]hướng về, quay về phía; triều đại, triều đìnhTrang chữ →
- 鲜ít; hiếmTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →
- 义công lý; chính nghĩa; ý nghĩaTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →