Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝鲜民主主义人民共和国

Phồn thể: [朝鮮民主主義人民共和國]
Cháoxiǎn Mínzhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyì Rénmín GònghéguóSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (Triều Tiên Bắc)
  • 11 chữ
  • 73 nét