Từ ghép
机关算尽太聪明,反算了卿卿性命
Phồn thể: [機關算盡太聰明,反算了卿卿性命]Nghĩa tiếng Việtnếu người quá toan tính, sẽ tự chuốc lấy thất bại (câu nổi tiếng trong "Hồng Lâu Mộng" 红楼梦 (HónglóuMèng))
- 15 chữ
Nghĩa
- 1 nếu người quá toan tính, sẽ tự chuốc lấy thất bại (câu nổi tiếng trong "Hồng Lâu Mộng" 红楼梦 (HónglóuMèng))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 算[toán]coi như; tính toán; tínhTrang chữ →
- 尽[tận]sử dụng hết; kiệt quệ; kết thúcTrang chữ →
- 太[thái]quá; lắm; rấtTrang chữ →
- 聪(văn học) thính (nghe); (dạng kết hợp) thông minh; lanh lợi; nhạy bénTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →
- 反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →
- 算[toán]coi như; tính toán; tínhTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 卿quan chức cấp cao (xưa); cách gọi thân mật giữa vợ chồng (xưa); (từ thời nhà Đường trở đi) cách xưng hô của hoàng đế với thần dân (xưa)Trang chữ →
- 卿quan chức cấp cao (xưa); cách gọi thân mật giữa vợ chồng (xưa); (từ thời nhà Đường trở đi) cách xưng hô của hoàng đế với thần dân (xưa)Trang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →